ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vả lại" (1件)
vả lại

日本語
副さらに
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
類語検索結果 "vả lại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vả lại" (1件)
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
